Bản dịch của từ 𤇁 trong tiếng Việt

𤇁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𤇁 (Động từ)

gài
01

Cùng nghĩa với chữ “” (che đậy, phủ lên như cái nắp, cái mũ) – dễ nhớ như cái nắp đậy nồi cơm trong bếp Việt.

同“盖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤇁
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿱,火,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép