Bản dịch của từ 𤇆 trong tiếng Việt

𤇆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𤇆 (Danh từ)

yān
01

Cùng nghĩa với “khói” (như khói bếp, khói thuốc). Dễ nhớ vì “yên” nghe giống “yên” trong “yên lặng” nhưng ở đây là khói bay lên.

同“烟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong tiếng Nhật, đọc là 'kama' (かま), có thể dùng làm họ tên như 𤇆田 (Kamata).

〈日本释义〉读音kama(かま),可用作日本姓氏𤇆田(かまた)。

Ví dụ
𤇆
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,火,囙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép