Bản dịch của từ 𤇆 trong tiếng Việt
𤇆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤇆 (Danh từ)
【yān】
01
Cùng nghĩa với “khói” (như khói bếp, khói thuốc). Dễ nhớ vì “yên” nghe giống “yên” trong “yên lặng” nhưng ở đây là khói bay lên.
同“烟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong tiếng Nhật, đọc là 'kama' (かま), có thể dùng làm họ tên như 𤇆田 (Kamata).
〈日本释义〉读音kama(かま),可用作日本姓氏𤇆田(かまた)。
Ví dụ
