Bản dịch của từ 𤇊 trong tiếng Việt

𤇊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𤇊 (Động từ)

pīng
01

Nấu luyện kim loại (giống như nung chảy kim loại để tạo hình).

冶炼。《合併字学集篇》:“𤇊,音砯。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤇊
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,火,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép