Bản dịch của từ 𤇗 trong tiếng Việt
𤇗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𤇗 (Động từ)
【páo】
01
Giống như chữ '炰', nghĩa là nấu hoặc hầm (nhớ đến món ăn nấu kỹ, thơm ngon như món bào).
同“炰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên họ người Đài Loan, đọc là 'páo' (như tiếng Việt 'báo' nhưng đọc nhẹ).
〈见于台湾人名〉páoㄆㄠˊ
Ví dụ
