Bản dịch của từ 𤇗 trong tiếng Việt

𤇗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

𤇗 (Động từ)

páo
01

Giống như chữ '', nghĩa là nấu hoặc hầm (nhớ đến món ăn nấu kỹ, thơm ngon như món bào).

同“炰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên họ người Đài Loan, đọc là 'páo' (như tiếng Việt 'báo' nhưng đọc nhẹ).

〈见于台湾人名〉páoㄆㄠˊ

Ví dụ
𤇗
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿱,𮎛,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép