Bản dịch của từ 𤇪 trong tiếng Việt
𤇪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𤇪 (Tính từ)
【】
01
〈tiếng Việt〉đọc là chín, nghĩa là đã được nấu chín, như cơm chín, thức ăn chín (dễ nhớ: chín như trái chín trên cây).
〈越南释义〉读音chín,烹制了的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ “𤇩” đọc là mbaet, nghĩa là hái, lấy, như hái trái cây, hái rau (nhớ dễ qua hình ảnh lấy hái).
“𤇩”。读音mbaet,采,摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
