Bản dịch của từ 𤇫 trong tiếng Việt

𤇫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𤇫 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thu – mùa thu, mùa lá vàng rơi như trong câu ca dao “Thu sang lá rụng vàng bay”)

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤇫
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép