Bản dịch của từ 𤇮 trong tiếng Việt
𤇮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𤇮 (Động từ)
【fá】
01
(phương ngữ) Chiên ngập dầu, như chiên giòn món ăn (dễ nhớ: 'phá' như 'phá lấu' chiên giòn)
〈方〉用油炸。徽语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(theo chữ Nôm) Nhà bếp, nơi nấu nướng (liên tưởng: 'phá' là nơi làm món ăn)
〈喃〉厨房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
