Bản dịch của từ 𤇮 trong tiếng Việt

𤇮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𤇮 (Động từ)

01

(phương ngữ) Chiên ngập dầu, như chiên giòn món ăn (dễ nhớ: 'phá' như 'phá lấu' chiên giòn)

〈方〉用油炸。徽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo chữ Nôm) Nhà bếp, nơi nấu nướng (liên tưởng: 'phá' là nơi làm món ăn)

〈喃〉厨房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤇮
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿰,火,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép