Bản dịch của từ 𤇻 trong tiếng Việt
𤇻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤇻 (Danh từ)
【chāng】
01
Chữ giản thể suy rộng từ chữ 𭶙 (một chữ Hán ít dùng).
“𭶙”的类推简化字。
Ví dụ
02
Chữ viết sai của “铛” (đồ dùng nấu ăn như chảo điện). Ví dụ: “điện nhiệt bánh sàng” (电热饼𤇻) là loại chảo điện để nướng bánh.
“铛”的讹字。《中国大百科全书·轻工卷》页55左上:“食物烹饪类包括电灶、微波炉、电磁灶、电饭锅、电烤箱、烤面包片器(多士炉)、电蒸锅、电炸锅、电火锅、电热锅、电饭盒、电高压锅、三明治烤炉、电热饼𤇻、电炒锅、蒸蛋器、烤肉器、电咖啡器、电烤栅等。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
