Bản dịch của từ 𤈇 trong tiếng Việt

𤈇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤈇 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” – nghĩa là đậu, trú ngụ (như chim đậu trên cành cây, dễ nhớ vì “xī” nghe như “xí” chỗ đậu)

同“栖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈇
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TI CƯ】
Hình thái radical:
⿰,火,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép