Bản dịch của từ 𤈉 trong tiếng Việt

𤈉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𤈉 (Danh từ)

gōng
01

(Theo cách dùng ở Đài Loan) Thường thấy trong tên người Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” nghĩa là cung kính, lễ phép.

同“恭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈉
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿱,共,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép