Bản dịch của từ 𤈐 trong tiếng Việt

𤈐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𤈐 (Danh từ)

zhū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (con nhện) – hình ảnh con nhện giăng tơ quen thuộc trong đời sống Việt Nam.

同“蛛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤈐
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,火,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép