Bản dịch của từ 𤈘 trong tiếng Việt
𤈘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤈘 (Tính từ)
【liè】
01
Giống chữ “烈”, nghĩa là mãnh liệt, dữ dội (như lửa cháy rực rỡ). Dễ nhớ vì “liệt” cũng có nghĩa là mãnh liệt, cháy bỏng như lửa trong câu thành ngữ “liệt hỏa” (lửa dữ).
同“烈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
