Bản dịch của từ 𤈛 trong tiếng Việt
𤈛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤈛 (Tính từ)
【guāng】
01
Cùng nghĩa với “光” – ánh sáng rực rỡ như quang quẻ ngày hè.
同“光”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “炴” – ngọn lửa cháy sáng, rực rỡ như than hồng.
同“炴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với “晃” – ánh sáng chập chờn, lung linh như ánh nắng qua tán lá.
同“晃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cùng nghĩa với “侊” – ánh sáng rực rỡ, tỏa sáng như mặt trời ban ngày.
同“侊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
