Bản dịch của từ 𤈡 trong tiếng Việt

𤈡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𤈡 (Động từ)

01

(〈越南释义〉) Đọc là ngụt, nghĩa là cháy hoặc làm cho cháy, như ngọn lửa ngụt lên bùng cháy.

〈越南释义〉读音ngụt,燃烧,(使)燃烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈡
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NGỤT】
Hình thái radical:
⿰,火,𡵉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép