Bản dịch của từ 𤈤 trong tiếng Việt
𤈤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤈤 (Động từ)
【hóng】
01
(theo cách dùng ở Việt Nam) Hấp bằng cái rá (giống như hấp cơm)
〈越南释义〉读音hông,(用箅子)蒸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(theo cách dùng ở Việt Nam) Tắm nắng, phơi nắng cho cơ thể ấm áp
〈越南释义〉读音hong,日光浴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
