Bản dịch của từ 𤈤 trong tiếng Việt

𤈤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤈤 (Động từ)

hóng
01

(theo cách dùng ở Việt Nam) Hấp bằng cái rá (giống như hấp cơm)

〈越南释义〉读音hông,(用箅子)蒸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo cách dùng ở Việt Nam) Tắm nắng, phơi nắng cho cơ thể ấm áp

〈越南释义〉读音hong,日光浴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈤
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,火,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép