Bản dịch của từ 𤈦 trong tiếng Việt
𤈦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𤈦 (Danh từ)
【huǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ “燬”, chỉ ngọn lửa dữ dội, cháy rực như lửa hủy hoại mọi thứ (như lửa thiêu hủy).
同“燬”。《玉篇•火部》:“𤈦,火也,烈火也。”《集韻•紙韻》:“燬,火也。或作𤈦。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 燬
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶乚一丿丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燬
毁
烠
䛼
㩓
螝
䏨
悔
毇
䰎
毀
䫖
鶥
葿
睂
酶
攗
霉
沒
镅
嵋
瑂
堳
㶬
炶
熮
灻
爕
焟
煸
焢
炎
烶
焝
煬
炂
厢
惊
㳻
雀
崭
崛
硑
痒
㖩
絀
䣒
毮
