Bản dịch của từ 𤈧 trong tiếng Việt

𤈧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𤈧 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𣒃”, chỉ món bánh bao nhỏ hấp, giống bánh xếp, thường gọi là “sáu mại” (烧麦) trong tiếng Việt.

同“𣒃”。烧麦。

Ví dụ
𤈧
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,火,役
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丿丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép