Bản dịch của từ 𤈩 trong tiếng Việt

𤈩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

𤈩 (Danh từ)

zhǎ
01

Bó than thành bó nhỏ (giúp nhớ: than được trát lại thành bó)

束炭

Ví dụ
02

Phơi nắng, phơi khô (như phơi trát cho khô ráo)

曝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈩
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢆉,灰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép