Bản dịch của từ 𤈫 trong tiếng Việt
𤈫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤈫 (Danh từ)
【wèi】
01
Giống chữ '尉' (nhiệt, ủi), theo giải thích cổ: chữ này liên quan đến việc dùng lửa để làm nóng, dễ nhớ như hình ảnh 'đặt vật lên trên, dùng lửa để làm nóng, giống như ủi quần áo'
同“尉(熨)”。《説文•火部》:“𤈫,从上案下也。从𡰥。又持火以𤈫申繒也。”《正字通•火部》:“𤈫,尉本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
