Bản dịch của từ 𤈫 trong tiếng Việt

𤈫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤈫 (Danh từ)

wèi
01

Giống chữ '' (nhiệt, ủi), theo giải thích cổ: chữ này liên quan đến việc dùng lửa để làm nóng, dễ nhớ như hình ảnh 'đặt vật lên trên, dùng lửa để làm nóng, giống như ủi quần áo'

同“尉(熨)”。《説文•火部》:“𤈫,从上案下也。从𡰥。又持火以𤈫申繒也。”《正字通•火部》:“𤈫,尉本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤈫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿸,尸,⿱,二,火,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一一丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép