Bản dịch của từ 𤈰 trong tiếng Việt

𤈰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𤈰 (Tính từ)

01

Nóng ấm, giống như từ '' chỉ sự ấm áp, dễ nhớ như 'vự' nghe gần với 'vực' (vực nhiệt), tượng trưng cho hơi nóng bao quanh.

同“燠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤈰
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,⿲,人,亻,人,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丨丿丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép