Bản dịch của từ 𤉂 trong tiếng Việt

𤉂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤉂 (Tính từ)

huǐ
01

Giống như chữ “𤈦”, thường dùng để chỉ sự hối hận hoặc ân hận (nhớ đến từ 'hối hận' trong tiếng Việt).

同“𤈦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤉂
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿱,尾,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép