Bản dịch của từ 𤉋 trong tiếng Việt
𤉋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤉋 (Danh từ)
【chéng】
01
Phiên âm thông tục của chữ “丞”, nghĩa là trợ lý hoặc người giúp việc trong triều đình (như quan thừa).
俗“丞”。《廣碑別字》引《隋馮𢗑妻叱李綱子墓誌》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phiên âm thông tục của chữ “蒸”, nghĩa là hấp, chưng (như hấp cơm).
俗“蒸”。《可洪音義》:“𤇏民:上之𨹧反。衆也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
