ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤉎
Bảng phân tích âm vị 𤉎
Shào
Giống như chữ “照” (chiếu sáng, soi rọi); nhớ đến ánh sáng chiếu rọi trong đêm tối.
同“照”。《改併四声篇海·火部》引《馀文》:“𤉎,市照切。”《直音篇·火部》:“照,三笑切。明所烛也。又昭、灼二音。𤉎,并市照切。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép