Bản dịch của từ 𤉎 trong tiếng Việt

𤉎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋN/AN/AN/A

𤉎 (Động từ)

shào
01

Giống như chữ “” (chiếu sáng, soi rọi); nhớ đến ánh sáng chiếu rọi trong đêm tối.

同“照”。《改併四声篇海·火部》引《馀文》:“𤉎,市照切。”《直音篇·火部》:“照,三笑切。明所烛也。又昭、灼二音。𤉎,并市照切。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤉎
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,劭,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一乚丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép