ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤉗
Bảng phân tích âm vị 𤉗
Hé
(〈tiếng Việt〉) heo héo, khô héo như cây cỏ mất nước
〈越南释义〉读音heo,枯萎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép