Bản dịch của từ 𤉙 trong tiếng Việt

𤉙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𤉙 (Động từ)

jūn
01

Hầm nhừ, ninh nhừ (như món kho, hầm) – dễ nhớ như 'quân' ninh nhừ cho mềm

煨烂;扒;燉。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤉙
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,火,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép