ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤉙
Bảng phân tích âm vị 𤉙
Jūn
Hầm nhừ, ninh nhừ (như món kho, hầm) – dễ nhớ như 'quân' ninh nhừ cho mềm
煨烂;扒;燉。闽语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép