Bản dịch của từ 𤉚 trong tiếng Việt

𤉚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤉚 (Động từ)

suǐ
01

Sôi sùng sục, nước đang sôi như nồi nước sôi trên bếp (dễ nhớ vì âm 'sôi' giống hệt tiếng Việt).

〈越南释义〉读音sôi,沸腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤉚
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【SÔI】
Hình thái radical:
⿰,火,吹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép