ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤉠
Bảng phân tích âm vị 𤉠
Chuǎng
Chườm nóng lên vùng bị đau, như chườm khăn nóng để giảm đau hoặc sưng (giống như 'chườm' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音chườm,覆盖,热敷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép