Bản dịch của từ 𤉠 trong tiếng Việt

𤉠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇN/AN/AN/A

𤉠 (Động từ)

chuǎng
01

Chườm nóng lên vùng bị đau, như chườm khăn nóng để giảm đau hoặc sưng (giống như 'chườm' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音chườm,覆盖,热敷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤉠
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【CHƯỜM】
Hình thái radical:
⿱,沈,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶乚丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép