Bản dịch của từ 𤉯 trong tiếng Việt

𤉯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𤉯 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (cá) – hình ảnh quen thuộc trong bữa ăn Việt, dễ nhớ như 'cá' trong 'cá kho tộ'.

同“鱼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤉯
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𧢲,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丿丶丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép