Bản dịch của từ 𤉵 trong tiếng Việt

𤉵

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤉵 (Từ tượng thanh)

huì
01

Âm thanh giống như tiếng kêu hoặc tiếng gọi, tương tự như '' (âm thanh vang vọng, dễ nhớ như tiếng gọi trong rừng)

同“喣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤉵
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿱,呴,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丨乚一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép