Bản dịch của từ 𤊉 trong tiếng Việt

𤊉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤊉 (Danh từ)

míng
01

〈Thường thấy trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ chữ Minh qua tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤊉
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,火,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép