Bản dịch của từ 𤊐 trong tiếng Việt
𤊐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𤊐 (Danh từ)
【shòu】
01
Chữ dùng trong tên người: như 朱贵𤊐 (Vua Liêu triều Minh), 朱缙𤊐 (Vua Diên Trường triều Minh). (Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng lịch sử, chữ đặc biệt dùng cho người quý tộc)
人名用字:朱贵~(明朝辽王)、朱缙~(明朝延长王)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
