Bản dịch của từ 𤊐 trong tiếng Việt

𤊐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

𤊐 (Danh từ)

shòu
01

Chữ dùng trong tên người: như 朱贵𤊐 (Vua Liêu triều Minh), 朱缙𤊐 (Vua Diên Trường triều Minh). (Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng lịch sử, chữ đặc biệt dùng cho người quý tộc)

人名用字:朱贵~(明朝辽王)、朱缙~(明朝延长王)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤊐
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Hình thái radical:
⿰,火,受
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丶丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép