Bản dịch của từ 𤊝 trong tiếng Việt

𤊝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𤊝 (Động từ)

chǎo
01

Cùng nghĩa với “chảo” – hành động xào nấu thức ăn trên chảo nóng (nhớ đến tiếng Việt “chảo” để dễ liên tưởng).

同“炒”。《龍龕手鑑•火部》:“𤊝”,同“炒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊝
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿹,勹,⿱,⿻,冂,丿,⿻,冂,丿,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丿丨乚丿丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép