Bản dịch của từ 𤊟 trong tiếng Việt
𤊟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𤊟 (Danh từ)
【dìng】
01
Giống như chữ '烶', chỉ một loại vật dụng hoặc đơn vị đo lường (nhớ như 'đinh' trong tiếng Việt).
同“烶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '锭', nghĩa là thỏi kim loại (nhớ 'đinh' kim loại dễ liên tưởng).
同“锭”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
