Bản dịch của từ 𤊟 trong tiếng Việt

𤊟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤊟 (Danh từ)

dìng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại vật dụng hoặc đơn vị đo lường (nhớ như 'đinh' trong tiếng Việt).

同“烶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', nghĩa là thỏi kim loại (nhớ 'đinh' kim loại dễ liên tưởng).

同“锭”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊟
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿰,火,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép