Bản dịch của từ 𤊠 trong tiếng Việt
𤊠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄟˇ / ㄍㄧㄡˋ / ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤊠 (Động từ)
【】
01
Đọc là dõi, nghĩa là theo đuổi, truy tìm như trong từ 'dõi遶' (theo dấu vết như đi dạo quanh)
〈越南释义〉读音dõi,〔~遶〕追寻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đọc là gọi, nghĩa là ánh sáng nhấp nháy, như đèn giọi sáng lấp lánh
〈越南释义〉读音giọi,闪烁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đọc là rọi, nghĩa là bật đèn lên, như trong 'rọi畑' (mở đèn chiếu sáng)
〈越南释义〉读音rọi,〔~畑〕开灯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
