Bản dịch của từ 𤊠 trong tiếng Việt

𤊠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄟˇ / ㄍㄧㄡˋ / ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤊠 (Động từ)

01

Đọc là dõi, nghĩa là theo đuổi, truy tìm như trong từ 'dõi' (theo dấu vết như đi dạo quanh)

〈越南释义〉读音dõi,〔~遶〕追寻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đọc là gọi, nghĩa là ánh sáng nhấp nháy, như đèn giọi sáng lấp lánh

〈越南释义〉读音giọi,闪烁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đọc là rọi, nghĩa là bật đèn lên, như trong 'rọi' (mở đèn chiếu sáng)

〈越南释义〉读音rọi,〔~畑〕开灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊠
Bính âm:
【ㄉㄨㄟˇ / ㄍㄧㄡˋ / ㄖㄨㄟˋ】【ĐỐI / GỌI / RỖI】
Hình thái radical:
⿰,火,𥐧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丿丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép