Bản dịch của từ 𤊤 trong tiếng Việt

𤊤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𤊤 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm, đọc là nham, nghĩa là cháy khét, bị cháy đen như khi nướng thịt bị cháy sém (nhớ như thịt nướng bị nham nham).

喃字。读音nham,烧焦,烧焦的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤊤
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NHAM】
Hình thái radical:
⿰,火,岩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép