Bản dịch của từ 𤊦 trong tiếng Việt

𤊦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤊦 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) nghĩa là 'xào', như cách xào thức ăn trong nồi; nhớ như 'xào' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng

〈日本释义〉读音いる いりほす “炒(いる)”意的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊦
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,火,放
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép