Bản dịch của từ 𤊧 trong tiếng Việt

𤊧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𤊧 (Tính từ)

01

越南释义〉đọc là rực, nghĩa là sáng chói, lấp lánh như ánh đèn rực rỡ trong đêm.

〈越南释义〉读音rực,闪耀,光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là hực, đồng nghĩa với chữ “𤍋” (cũng chỉ sự sáng chói).

〈越南释义〉读音hực,同“𤍋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊧
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【RỰC】
Hình thái radical:
⿰,火,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép