Bản dịch của từ 𤊪 trong tiếng Việt

𤊪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤊪 (Động từ)

bié
01

Giống như chữ 𤑍, nghĩa là 'biệt' (phân biệt, chia tách). Dễ nhớ như câu 'biệt lập' trong tiếng Việt.

同“𤑍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤊪
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
𤑉
Hình thái radical:
⿰,火,⿳,⿲,丨,丨,⿻,二,丨,一,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨丨一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép