Bản dịch của từ 𤋘 trong tiếng Việt

𤋘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𤋘 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người; ví dụ như vua Tư của nước Quý Thủy, được phong năm Vạn Lịch thứ 10, mất năm 31.

人名用字。蕲水荣顺王朱宪~,万历十年袭封。三十一年薨。

Ví dụ
𤋘
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,火,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép