ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤋵
Bảng phân tích âm vị 𤋵
Dài
(喃字) phơi nắng, để lộ ra dưới ánh mặt trời, như khi ta để quần áo ra ngoài trời cho khô
〈越南释义〉喃字。读音dãi,暴露(在阳光下)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép