Bản dịch của từ 𤋶 trong tiếng Việt

𤋶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràn

ㄖㄢˋN/AN/AN/A

𤋶 (Tính từ)

ràn
01

Rành rành, rõ ràng như nước trong, dễ hiểu như tiếng mẹ đẻ (dễ nhớ như câu 'rành rành như ban ngày').

〈越南释义〉读音rành,清楚,明了。〔~~〕昭然,昭彰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤋶
Bính âm:
【ràn】【ㄖㄢˋ】【RÀNH】
Hình thái radical:
⿰,火,苓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丨丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép