ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤋶
Bảng phân tích âm vị 𤋶
Ràn
Rành rành, rõ ràng như nước trong, dễ hiểu như tiếng mẹ đẻ (dễ nhớ như câu 'rành rành như ban ngày').
〈越南释义〉读音rành,清楚,明了。〔~~〕昭然,昭彰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép