Bản dịch của từ 𤋹 trong tiếng Việt

𤋹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤋹 (Danh từ)

kuò
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'kho', chỉ món cá kho thơm ngon đậm đà như cá kho tộ quen thuộc trong bữa ăn Việt.

〈越南释义〉读音kho,红烧鱼。〔𩵜𤋹〕红焖肉。

Ví dụ
𤋹
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿰,火,枯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丿丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép