ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤋻
Bảng phân tích âm vị 𤋻
N/A
(〈越南〉) đọc là phới, nghĩa là rung rinh, vẫy tay như khi phất cờ hoặc lá cây trong gió (như câu '弗~' chỉ sự rung động nhẹ nhàng).
〈越南释义〉读音phới。〔弗~〕颤动,挥动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép