Bản dịch của từ 𤋻 trong tiếng Việt

𤋻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤋻 (Động từ)

01

(〈越南〉) đọc là phới, nghĩa là rung rinh, vẫy tay như khi phất cờ hoặc lá cây trong gió (như câu '~' chỉ sự rung động nhẹ nhàng).

〈越南释义〉读音phới。〔弗~〕颤动,挥动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤋻
Bính âm:
【ㄆㄨㄟˇ】【PHỚI】
Hình thái radical:
⿰,火,派
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丶丶丿丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép