Bản dịch của từ 𤋽 trong tiếng Việt

𤋽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄟˇ / ㄐㄧㄝˋ / ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𤋽 (Tính từ)

01

Chơi lăn, lăn tròn như quả bóng (động từ chỉ hành động lăn)

〈越南释义〉读音chới,滚动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, sáng chói như ánh sáng lóe lên (tính từ chỉ sự sáng)

〈越南释义〉读音giới,闪亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ánh nắng chói chang, trời nắng đẹp (danh từ chỉ thời tiết)

〈越南释义〉读音giời,〔𤏬~〕艳阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤋽
Bính âm:
【ㄔㄨㄟˇ / ㄐㄧㄝˋ / ㄐㄧㄡˋ】【TRUYỆT / GIỚI / TRỜI】
Hình thái radical:
⿰,火,界
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép