Bản dịch của từ 𤋽 trong tiếng Việt
𤋽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨㄟˇ / ㄐㄧㄝˋ / ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𤋽 (Tính từ)
【】
01
Chơi lăn, lăn tròn như quả bóng (động từ chỉ hành động lăn)
〈越南释义〉读音chới,滚动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rực rỡ, sáng chói như ánh sáng lóe lên (tính từ chỉ sự sáng)
〈越南释义〉读音giới,闪亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ánh nắng chói chang, trời nắng đẹp (danh từ chỉ thời tiết)
〈越南释义〉读音giời,〔𤏬~〕艳阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
