ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤌀
Bảng phân tích âm vị 𤌀
Jí
(〈越南释义〉) Đọc là kíp, chỉ súng hoặc pháo (như trong tiếng Việt gọi súng là 'kíp súng').
〈越南释义〉读音kíp,枪;炮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép