Bản dịch của từ 𤌀 trong tiếng Việt

𤌀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𤌀 (Danh từ)

01

(〈越南释义〉) Đọc là kíp, chỉ súng hoặc pháo (như trong tiếng Việt gọi súng là 'kíp súng').

〈越南释义〉读音kíp,枪;炮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤌀
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍP】
Hình thái radical:
⿰,火,急
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép