Bản dịch của từ 𤌅 trong tiếng Việt

𤌅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧˋㄊㄣˋN/AN/AN/A

𤌅 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) nghèo khó, túng thiếu như người không có tiền trong túi, nhớ đến 'hitten' như 'hết tiền' để dễ nhớ

〈日本释义〉读音hitten,意为贫乏、贫穷,见于《小野⿱𥫗愚譃字盡》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤌅
Bính âm:
【ㄏㄧˋㄊㄣˋ】【HỊCH THIỆT】
Hình thái radical:
⿰,火,降
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚乚丨丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép