Bản dịch của từ 𤌋 trong tiếng Việt

𤌋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𤌋 (Động từ)

huǐ
01

Giống như chữ “”, nghĩa là phá hủy, thiêu rụi (nhớ câu “hủy diệt” để dễ nhớ)

同“燬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤌋
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép