Bản dịch của từ 𤌌 trong tiếng Việt

𤌌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𤌌 (Danh từ)

yǐng
01

Ao sâu, nơi nước đọng sâu như trong câu ca dao “ao sâu thăm thẳm”

深池。

Ví dụ
02

Vùng đầm lầy, đất ngập nước như nơi có nhiều lau sậy

沼泽地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤌌
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
䨍, 𤍧
Hình thái radical:
⿱,𤇾,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép