Bản dịch của từ 𤌒 trong tiếng Việt

𤌒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤌒 (Tính từ)

wéng
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành động liên quan đến lửa hoặc nhiệt độ (giúp nhớ chữ 'ung' như 'ung đốt').

同“烓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤌒
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,罣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚丨丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép