Bản dịch của từ 𤌘 trong tiếng Việt
𤌘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𤌘 (Tính từ)
【guǎng】
01
Thẳng thắn, không quanh co, không lắt léo; ví như người quân tử rộng lượng, thẳng thắn không vụ lợi (giống như câu nói trong sách 'Diễn Nghĩa Muối Sắt').
《盐铁论·杂论》:“直而不徼,切而不𤌘,斌斌然斯可谓弘博君子矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
