Bản dịch của từ 𤌘 trong tiếng Việt

𤌘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𤌘 (Tính từ)

guǎng
01

Thẳng thắn, không quanh co, không lắt léo; ví như người quân tử rộng lượng, thẳng thắn không vụ lợi (giống như câu nói trong sách 'Diễn Nghĩa Muối Sắt').

《盐铁论·杂论》:“直而不徼,切而不𤌘,斌斌然斯可谓弘博君子矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤌘
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,火,索
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丶乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép